DA датский словарь: forme
У слова «forme» есть 25 переводов в 11 языках
Перейти к
Переводы
переводы слова forme
- придава́ть (n v) [to give shape] (adj v n)
- формова́ть (n v) [to give shape] (n v)
- формирова́ть (n v) [to give shape] (n v)
- образо́вывать (n v) [to give shape] (n v)
- образова́ть (n v) [to give shape] (n v)
DA
VI
вьетнамский
1 перевод
- tạo (n v) [to give shape]
- tổ chức (n v) [to give shape]
- làm thành (n v) [to give shape] (n v)
- tạo thành (n v) [to give shape] (n v)
- nặn thành (n v) [to give shape] (n v)
- xếp thành (n v) [to give shape] (n v)
- thiết lập (n v) [to give shape] (n v)
- thành lập (n v) [to give shape] (n v)
- sáng lập (n v) [to give shape] (n v)