RU вьетнамский словарь (47)
- chuỗi
- chuỗi hạt
- chuột
- chuột lang
- chuột nhảy
- chuột nâu
- chàm
- chàng mạng
- chào
- chào buổi sáng
- chào buổi tối
- chán
- chán nhỉ
- chán nản
- chán thế
- cháo
- chát
- cháu
- cháu ngoại
- cháu nội
- cháu trai
- cháy nắng
- cháy rừng
- châm
- châm cứu
- chân
- chân lí
- chân lý
- chân răng
- chân trời sự kiện
- chân tóc
- châu chấu
- châu lục
- châu thổ
- chè
- chém đầu
- chén
- chén uống trà
- chì
- chìa khoá
- chìa vít
- chín
- chính
- chính biến
- chính khách
- chính phủ
- chính sách khủng bố
- chính sách phục thù
- chính sách trả thù
- chính trị
- chòm sao Bắc Đẩu
- chó
- chó chăn cừu Đức
- chó cứ sủa còn đoàn người cứ đi
- chó lội nước
- chó ngao Tây Tạng
- chó sói
- chó sói đất
- chó săn
- chóng
- chóp
- chôn
- chùi
- chùi gháu
- chùi sạch
- chùm ruột
- chú
- chú giúp lễ
- chú lùn
- chú rể
- chú ý
- chúa
- chúa Giê-su
- chúa Giê-xu
- chúa Kitô
- chúc
- chúc may mắn
- chúc may mắn!
- chúc mừng
- chúc mừng Giáng sinh
- chúc mừng Nô-en
- chúc mừng năm mới
- chúc mừng sinh nhật
- chúc ngon miệng
- chúc ngủ ngon
- chúc đài
- chúng ta
- chúng tôi
- chăm chỉ
- chăm sóc
- chăn
- chăn trâu
- chĩm chọe
- chũ nghĩa quân phiệt
- chơi
- chư
- chư in
- chưa
- chưng khô
- chương