Woxikon Woxikon Woxikon.ru
  • Woxikon.ru
  • Рифмы
  • Словарь

Бесплатный многоязычный онлайн-словарь и база синонимов


Woxikon / русский словарь / 51

RU вьетнамский словарь (51)

  • cá ông
  • cá ông voi
  • cá đuối ó
  • cá đô
  • các
  • các bạn
  • các tôi
  • các tông
  • các-na-van
  • cách liếm đít
  • cách mạng
  • cách mệnh
  • cách phát âm
  • cách đây
  • cách đọc
  • cái
  • cái bay
  • cái chuồng
  • cái chảo
  • cái chết
  • cái cuốc
  • cái cân
  • cái cưa
  • cái dù
  • cái giũa
  • cái giỏ
  • cái gì
  • cái gắp đá
  • cái gối
  • cái hôn
  • cái kia
  • cái kẹp để kẹp trái de
  • cái lò
  • cái lược
  • cái lồng
  • cái mai
  • cái nghiệm tĩnh điện.
  • cái này
  • cái này giá bao nhiêu_
  • cái này là gì
  • cái này là gì_
  • cái nôi
  • cái nút bấm
  • cái nấc
  • cái nịt ngực zhào
  • cái nồi
  • cái quái gì
  • cái rổ
  • cái sa
  • cái soong
  • cái sáo
  • cái tiếp xúc
  • cái tẩy
  • cái võng
  • cái xanh
  • cái xú chiên
  • cái xẻng
  • cái ôm chặt
  • cái đe
  • cái đánh trứng
  • cái đê
  • cái đó
  • cái để bảo vệ
  • cái đồng hồ
  • cái đục
  • cám
  • cám ơn
  • cáng
  • cánh
  • cánh hoa
  • cánh hữu
  • cánh quạt
  • cánh tay
  • cánh đồng
  • cáo
  • cáp
  • cát
  • câm
  • câm miệng
  • câm mồm
  • câm đi
  • câm đê
  • cân
  • cân bằng nội môi
  • câu
  • câu cá
  • câu giờ
  • câu hỏi
  • câu lạc bộ
  • câu thơ tứ bộ vi
  • câu trả lời
  • câu đố
  • cây
  • cây Nô-en
  • cây bút
  • cây bầu
  • cây cam
  • cây chanh
  • cây chia ba
  • cây chàm
© 2026 woxikon.ru · Связаться с нами · Политика конфиденциальности · Отказ ·

» вьетнамский словарь 51

Перейти к началу страницы